anh vũ

anh vũ

Trong thơ cổ, chim anh vũ thường tượng trưng cho sự khéo léo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim quý, thường được cho bộ lông đẹp tiếng hót hay, thường xuất hiện trong văn chương cổ: "anh " dùng để chỉ một loài chim được coi trọng, biểu tượng cho vẻ đẹp tài năng.
    • Một loài quý hiếm, hình dáng đẹp: "anh " cũng có thể chỉ một loài nước ngọt, thân màu sắc sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ chim):

    • Trong vườn Thượng Uyển, tiếng anh hót véo von. (Ở khu vườn của vua, chim anh hót rất hay.)
    • Hình ảnh chim anh thường được các thi nhân xưa ca ngợi. (Các nhà thơ cổ thường tán dương vẻ đẹp của loài chim này.)
  • Danh từ (chỉ ):

    • Dòng sông này nổi tiếng với loài anh . (Con sông này loài quý tên anh .)
    • anh thường sốngnơi nước chảy xiết. (Loài này ưa sinh sốngkhúc sông dòng chảy mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tài như anh ": tài năng, trí tuệ của con người với vẻ đẹp sự quý giá của chim anh .
    • Cậu ấy thông minh, đúng tài như anh . (Cậu ấy rất thông minh, tài giỏi đáng quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẹt (danh từ): một loài chim khả năng bắt chước tiếng người, khác với "anh " trong văn cảnh cổ.
  • anh (danh từ): cụm từ chỉ riêng loài , thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc địa phương.
Từ đồng nghĩa
  • Chim quý: chỉ chung các loài chim hiếm, giá trị.
  • quý: chỉ chung các loài hiếm, giá trị.
Thành ngữ liên quan
  • Anh học nói: chỉ sự khéo léo, biết ăn nói (nghĩa rộng từ hình ảnh con vẹt).
    • ấy đối đáp lưu loát, khéo như anh học nói. ( ấy trả lời rất trôi chảy khôn khéo.)