anh vũ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim quý, thường được cho là có bộ lông đẹp và tiếng hót hay, thường xuất hiện trong văn chương cổ: "anh vũ" dùng để chỉ một loài chim được coi trọng, biểu tượng cho vẻ đẹp và tài năng.
- Một loài cá quý hiếm, có hình dáng đẹp: "anh vũ" cũng có thể chỉ một loài cá nước ngọt, thân có màu sắc sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ chim):
- Trong vườn Thượng Uyển, tiếng anh vũ hót véo von. (Ở khu vườn của vua, chim anh vũ hót rất hay.)
- Hình ảnh chim anh vũ thường được các thi nhân xưa ca ngợi. (Các nhà thơ cổ thường tán dương vẻ đẹp của loài chim này.)
Danh từ (chỉ cá):
- Dòng sông này nổi tiếng với loài cá anh vũ. (Con sông này có loài cá quý tên là anh vũ.)
- Cá anh vũ thường sống ở nơi nước chảy xiết. (Loài cá này ưa sinh sống ở khúc sông có dòng chảy mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tài như anh vũ": ví tài năng, trí tuệ của con người với vẻ đẹp và sự quý giá của chim anh vũ.
- Cậu ấy thông minh, đúng là tài như anh vũ. (Cậu ấy rất thông minh, tài giỏi đáng quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Vẹt (danh từ): một loài chim có khả năng bắt chước tiếng người, khác với "anh vũ" trong văn cảnh cổ.
- Cá anh vũ (danh từ): cụm từ chỉ riêng loài cá, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc địa phương.
Từ đồng nghĩa
- Chim quý: chỉ chung các loài chim hiếm, có giá trị.
- Cá quý: chỉ chung các loài cá hiếm, có giá trị.
Thành ngữ liên quan
- Anh vũ học nói: chỉ sự khéo léo, biết ăn nói (nghĩa rộng từ hình ảnh con vẹt).
- Cô ấy đối đáp lưu loát, khéo như anh vũ học nói. (Cô ấy trả lời rất trôi chảy và khôn khéo.)